On It Prep · Personalized Study Deck
GRE Vocabulary
№ 01
made for Julius · 24 thẻ · nghĩa Việt + business context + mnemonic
✦
0
/ 24
thuộc
Xem cả bộ ▦
Chưa học ·
24
Đã thuộc ·
0
↺ Chưa thuộc
Lật thẻ
✓ Thuộc rồi
Space
lật ·
←
chưa thuộc ·
→
thuộc · Cmd+P in bộ thẻ